Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "rút tiền" (1)

rút tiền
phát
Tiếng Anh Danh từdrawer
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "rút tiền" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "rút tiền" (1)

Anh ấy rút tiền từ ngân hàng.
He withdrew money from the bank.